Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCách gọi tôn trọng, ví phụ nữ như một nửa thế giới, gánh vác việc lớn.
Câu ví dụ
- 妇女能顶半边天
Phụ nữ có thể gánh vác một nửa bầu trời
- 半边天
Phụ nữ (tôn trọng)
- 支持半边天
Hỗ trợ phụ nữ
Kết hợp thường gặp
- 撑起半边天
gánh vác một nửa bầu trời
- 半边天力量
sức mạnh phụ nữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.