Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bànlùfūqī半

Nghĩa tiếng Việt

vợ chồng tái hôn

Âm Hán Việt

bán lộ phu, phù thê, thế

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: 足 (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những người đã từng kết hôn trước đó rồi mới đến với nhau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bán lộ phu, phù thê, thế

Từng chữ

  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 路lộđường đi
  • 夫phu, phùchồng; đàn ông
  • 妻thê, thếvợ cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.