Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ vòng đấu trước trận chung kết trong các giải đấu thể thao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bán quyết tái, trại
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 决quyếtkhơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc: 半 + 决赛 (chung kết). Tương tự: 四分之一决赛 (tứ kết). Thường dùng trong bối cảnh thể thao và các cuộc thi.
Câu ví dụ
- 他们队进入了半决赛。
Đội của họ đã vào vòng bán kết.
- 半决赛将在周六晚上举行。
Trận bán kết sẽ được tổ chức vào tối thứ Bảy.
- 这场半决赛非常激烈,观众们都很兴奋。
Trận bán kết này rất kịch tính, khán giả đều rất phấn khích.
- 赢得半决赛才能进入决赛。
Phải thắng bán kết mới được vào chung kết.
Kết hợp thường gặp
- 进入半决赛
vào vòng bán kết
- 半决赛赛程
lịch thi đấu bán kết
- 世界杯半决赛
bán kết World Cup
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.