Từ vựng tiếng Trung
bàn*jué*sài

Nghĩa tiếng Việt

bán kết (vòng đấu trước chung kết trong các cuộc thi, giải đấu)

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

5 nét

Bộ: (nước)

9 nét

Bộ: (vật báu)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc: 半 + 决赛 (chung kết). Tương tự: 四分之一决赛 (tứ kết). Thường dùng trong bối cảnh thể thao và các cuộc thi.

Câu ví dụ

  • 他们队进入了半决赛。Tāmen duì jìnrùle bànjuésài. thanh 1

    Đội của họ đã vào vòng bán kết.

  • 半决赛将在周六晚上举行。Bànjuésài jiāng zài zhōuliù wǎnshang jǔxíng. thanh 4

    Trận bán kết sẽ được tổ chức vào tối thứ Bảy.

  • 这场半决赛非常激烈,观众们都很兴奋。Zhè chǎng bànjuésài fēicháng jīliè, guānzhòngmen dōu hěn xīngfèn. thanh 4

    Trận bán kết này rất kịch tính, khán giả đều rất phấn khích.

  • 赢得半决赛才能进入决赛。Yíngdé bànjuésài cái néng jìnrù juésài. thanh 2

    Phải thắng bán kết mới được vào chung kết.

Kết hợp thường gặp

  • 进入半决赛jìnrù bànjuésài thanh 4

    vào vòng bán kết

  • 半决赛赛程bànjuésài sàichéng thanh 4

    lịch thi đấu bán kết

  • 世界杯半决赛Shìjièbēi bànjuésài thanh 4

    bán kết World Cup

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.