Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả thái độ tin nhưng vẫn còn nghi ngờ. Dùng miêu tả tâm trạng phân vân.
Câu ví dụ
- 他半信半疑地看着我
Anh ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi
- 对这消息半信半疑
Bán tín bán nghi về tin tức này
- 半信半疑地接受
Chấp nhận với thái độ bán tín bán nghi
- 半信半疑的样子
Dáng vẻ bán tín bán nghi
Kết hợp thường gặp
- 半信半疑地
với thái độ bán tín bán nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.