Từ vựng tiếng Trung
bàn*xìn
bàn*yí

Nghĩa tiếng Việt

bán tín bán nghi

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

5 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (số mười)

5 nét

Bộ: (chân)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ diễn tả thái độ tin nhưng vẫn còn nghi ngờ. Dùng miêu tả tâm trạng phân vân.

Câu ví dụ

  • 他半信半疑地看着我Tā bànxì bànyí de kànzhe wǒ thanh 1

    Anh ấy nhìn tôi với vẻ bán tín bán nghi

  • 对这消息半信半疑Duì zhè xiāoxi bànxì bànyí thanh 4

    Bán tín bán nghi về tin tức này

  • 半信半疑地接受Bànxì bànyí de jiēshòu thanh 4

    Chấp nhận với thái độ bán tín bán nghi

  • 半信半疑的样子Bànxì bànyí de yàngzi thanh 4

    Dáng vẻ bán tín bán nghi

Kết hợp thường gặp

  • 半信半疑地bànxì bànyí de thanh 4

    với thái độ bán tín bán nghi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.