Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình thế vô cùng nguy hiểm, khẩn cấp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên quân nhất phát
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 钧quânquân (đơn vị đo, bằng 30 cân); cái compas của thợ gốm (để nặn các đồ hình tròn)
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả tình thế cực kỳ nguy cấp, chỉ một chút nữa là thảm họa. Hán-Việt 'thiên quân nhất phát' (ngàn cân treo sợi tóc - đã vay mượn vào VN).
Câu ví dụ
- 千钧一发之际
Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc
- 他在千钧一发时救了孩子
Anh cứu đứa trẻ đúng lúc tình thế nguy cấp
- 千钧一发的时刻
thời điểm ngàn cân treo sợi tóc
- 局面千钧一发
tình thế nguy cấp sống còn
Kết hợp thường gặp
- 千钧一发时
lúc ngàn cân treo sợi tóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.