Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa十字路口 có hai nghĩa: (1) Nghĩa đen - ngã tư, nơi giao lộ hình chữ thập. (2) Nghĩa bóng - thời điểm quyết định, bước ngoặt trong đời, sự nghiệp, tình yêu. Cần phân biệt ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 我们在十字路口见面
Chúng ta gặp nhau ở ngã tư
- 人生总有一些十字路口需要选择
Đời người luôn có những thời điểm quyết định cần lựa chọn
- 公司正处于发展的十字路口
Công ty đang ở thời điểm quyết định của sự phát triển
- 在爱情的十字路口,她选择了分手
Ở bước ngoặt tình yêu, cô ấy chọn chia tay
Kết hợp thường gặp
- 站在十字路口
đứng ở ngã tư (nghĩa bóng: ở thời điểm quyết định)
- 十字路口处
ở ngã tư
- 交通十字路口
ngã tư giao thông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.