Từ vựng tiếng Trung
kāi*kǒu

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu nói

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '开' có bộ 廾 (hai tay) thể hiện sự mở rộng hoặc mở ra, giống như hai tay mở một cái gì đó.
  • Chữ '口' là hình ảnh của miệng, thể hiện đơn giản là cái miệng.

Khi kết hợp lại, '开口' nghĩa là mở miệng, ám chỉ việc bắt đầu nói hoặc phát biểu.

Từ ghép thông dụng

kāikǒu

mở miệng

kāihuì

họp

kāifàng

mở cửa, mở lòng