Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng để diễn tả việc bắt đầu lên tiếng nhờ vả hoặc nói ra một điều khó nói
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai khẩu
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc bắt đầu nói chuyện, thường trong ngữ cảnh ngại ngùng hoặc chờ đợi.
Câu ví dụ
- 他终于开口了
Hắn cuối cùng cũng lên tiếng
- 很难开口求助
Khó mở miệng xin giúp đỡ
- 请大家开口说话
Mời mọi người lên tiếng phát biểu
Kết hợp thường gặp
- 开口说话
lên tiếng nói
- 难以开口
khó mở miệng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.