Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể tôn giáo, thường đi kèm với lượng từ 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thập tự giá
Từng chữ
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 教堂顶部有一个巨大的十字架。
- 她胸前戴着一个十字架项链。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.