Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

nìyǐngcángxíng

Nghĩa tiếng Việt

ẩn mình giấu dạng, không lộ chân tướng

Âm Hán Việt

nặc ảnh tàng hình

4 chữ49 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

10 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

15 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

17 nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đồng nghĩa với 匿影潜形, dùng để chỉ việc che giấu tung tích

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nặc ảnh tàng hình

Từng chữ

  • 匿nặcgiấu kín
  • 影ảnhbóng; hình ảnh; phim, điện ảnh
  • 藏tàngchứa, trữ; giấu
  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.