Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ những điều phi lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phỉ di sở tư, tai
Từng chữ
- 匪phỉkhông phải; phỉ, giặc, cướp
- 夷dimọi rợ; công bằng; bị thương; giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 思tư, tainhớ, mong
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种想法真是匪夷所思。
Suy nghĩ này thật là không thể tưởng tượng nổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.