Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fěiyísuǒsī匪

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ, không thể tưởng tượng nổi

Âm Hán Việt

phỉ di sở tư, tai

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匚 (vật đựng đồ)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

6 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ những điều phi lý

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phỉ di sở tư, tai

Từng chữ

  • 匪phỉkhông phải; phỉ, giặc, cướp
  • 夷dimọi rợ; công bằng; bị thương; giết hết (khi bị tội, giết 3 họ hay 9 họ)
  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 思tư, tainhớ, mong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种想法真是匪夷所思。zhè zhǒng xiǎngfǎ zhēnshì fěiyísuǒsī thanh 4

    Suy nghĩ này thật là không thể tưởng tượng nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.