Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
běibànqiú北

Nghĩa tiếng Việt

Bắc bán cầu

Âm Hán Việt

bắc bán cầu

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

5 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phần địa cầu nằm phía bắc đường xích đạo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bắc bán cầu

Từng chữ

  • 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 球cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在北半球是冬天。xiànzài běibànqiú shì dōngtiān thanh 4

    Bây giờ ở Bắc bán cầu đang là mùa đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.