Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động được thực hiện một cách vội vã
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông mang
Từng chữ
- 匆thônggấp, kíp, vội vàng
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vội vàng
Câu ví dụ
- 早上他匆忙吃完早饭就去上班了。
Buổi sáng anh ấy vội vàng ăn xong bữa sáng rồi đi làm ngay.
- 为什么你走得这么匆忙?
Tại sao bạn lại đi vội vàng như thế?
- 他在匆忙之中把钥匙忘在家里了。
Trong lúc vội vàng, anh ấy đã để quên chìa khóa ở nhà.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.