Từ vựng tiếng Trung
cōng*máng

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc)

5 nét

Bộ: (tâm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: vội vàng

Câu ví dụ

  • 这是匆忙Zhè shì 匆忙 thanh 4

    Đây là vội vàng

  • 我喜欢匆忙Wǒ xǐhuān 匆忙 thanh 3

    Tôi thích 匆忙

  • 有匆忙Yǒu 匆忙 thanh 3

    Có 匆忙

  • 没有匆忙Méiyǒu 匆忙 thanh 2

    Không có 匆忙

Kết hợp thường gặp

  • 很匆忙很 匆忙 thanh 5

    很 匆忙

  • 非常匆忙非常 匆忙 thanh 5

    非常 匆忙

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.