Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
lèlìng

Nghĩa tiếng Việt

ép buộc, ra lệnh cưỡng chế

Âm Hán Việt

lặc lệnh, linh, lịnh

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

11 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cơ quan chức năng ra lệnh bắt buộc thực hiện

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lặc lệnh, linh, lịnh

Từng chữ

  • lặcđè ép, bắt buộc; chạm khắc
  • lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工厂被勒令停业整顿。gōngchǎng bèi lèlìng tíngyè zhěngdùn thanh 1

    Nhà máy bị ra lệnh đình chỉ kinh doanh để chỉnh đốn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.