Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yǒngměng勇

Nghĩa tiếng Việt

dũng mãnh, khí thế mạnh mẽ

Âm Hán Việt

dũng mãnh

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bộ: 犬 (con chó)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả hành động tấn công hoặc chiến đấu mạnh mẽ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dũng mãnh

Từng chữ

  • 勇dũngdũng mãnh
  • 猛mãnhmạnh, khoẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战士们勇猛地冲向敌阵。zhànshìmen yǒngměng de chōng xiàng dízhèn thanh 4

    Các chiến sĩ dũng mãnh xông về phía trận địa địch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.