Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc phương tiện giao thông như máy bay, tàu thuyền
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiếp trì
Từng chữ
- 劫kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp
- 持trìcầm, giữ, nắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tội phạm (cướp máy bay, bắt cóc). Phân biệt 劫持 (bắt cóc - tội phạm) vs 绑架 (bắt cóc - tội phạm, có thể đòi tiền).
Câu ví dụ
- 劫持人质
Bắt cóc con tin
- 飞机被劫持
Máy bay bị cướp
- 劫持车辆
Cướp xe
- 恐怖分子劫持
Khủng bố bắt cóc
Kết hợp thường gặp
- 劫持飞机
cướp máy bay
- 被劫持
bị bắt cóc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.