Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhùcán

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ người khuyết tật

Âm Hán Việt

trợ tàn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ các hoạt động thiện nguyện hỗ trợ người khuyết tật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trợ tàn

Từng chữ

  • trợtrợ giúp
  • tànthiếu; tàn, còn sót lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要积极开展助残活动。wǒmen yào jījí kāizhǎn zhùcán huódòng thanh 3

    Chúng ta cần tích cực triển khai các hoạt động giúp đỡ người khuyết tật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.