Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nghe hoặc quan sát để dò thám tình hình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động tĩnh
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ 「tiếng động hay dấu hiệu có người/vật đang hoạt động」— không dùng để nói về sự thay đổi trạng thái tĩnh/động nói chung.
Câu ví dụ
- 外面有动静,好像有人来了。
Bên ngoài có động tĩnh, hình như có người đến rồi.
- 他注意到附近的动静,警觉地四处张望。
Anh ấy chú ý đến động tĩnh xung quanh, cảnh giác nhìn khắp nơi.
- 深夜没有任何动静,一切都很安静。
Đêm khuya không có động tĩnh gì, mọi thứ đều yên tĩnh.
- 敌人没有什么动静,战士们保持戒备。
Địch không có động tĩnh gì, các chiến sĩ vẫn duy trì cảnh giác.
Kết hợp thường gặp
- 有动静
có tiếng động, có dấu hiệu gì đó
- 没有动静
không có động tĩnh gì
- 察觉到动静
nhận ra có động tĩnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.