Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để miêu tả âm nhạc, hình ảnh hoặc vũ đạo có tính nhịp điệu mạnh mẽ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
động cảm
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc có cảm giác chuyển động, linh hoạt. Khác với 'động' là chỉ hành động, '动感' là cảm giác sinh động, năng động.
Câu ví dụ
- 这个设计很有动感
Thiết kế này rất có cảm giác động, sinh động
- 音乐带来了强烈的动感
Âm nhạc mang đến cảm giác động mạnh mẽ
- 这幅画的线条充满动感
Những nét vẽ trong bức tranh này tràn đầy cảm giác động
- 舞蹈充满了动感和力量
Buộc diễn tràn đầy cảm giác động và sức mạnh
Kết hợp thường gặp
- 有动感
có cảm giác động
- 充满动感
tràn đầy cảm giác động
- 强烈的动感
cảm giác động mạnh mẽ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.