Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định để chỉ việc không thể cử động hoặc nhúc nhích được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động đàn
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 弹đànviên đạn (của súng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: không thể cử động, bị kẹt. Cũng có thể dùng với nghĩa tích cực: cử động cơ thể.
Câu ví dụ
- 动弹不得
Không thể di chuyển, bị kẹt
- 无法动弹
Không thể di chuyển
- 稍微动弹一下
Cử động một chút
- 累得动弹不了
Mệt đến mức không thể cử động
Kết hợp thường gặp
- 动弹一下
cử động một chút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.