Từ vựng tiếng Trung
dòng*tan

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển, cử động, động đậy

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: không thể cử động, bị kẹt. Cũng có thể dùng với nghĩa tích cực: cử động cơ thể.

Câu ví dụ

  • 动弹不得Dòngtan bù dé thanh 4

    Không thể di chuyển, bị kẹt

  • 无法动弹Wúfǎ dòngtan thanh 2

    Không thể di chuyển

  • 稍微动弹一下Shāowēi dòngtan yīxià thanh 1

    Cử động một chút

  • 累得动弹不了Lèi de dòngtan bùliǎo thanh 4

    Mệt đến mức không thể cử động

Kết hợp thường gặp

  • 动弹一下dòngtan yīxià thanh 4

    cử động một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.