Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dòng*tīng

Nghĩa tiếng Việt

Động thính — nghe hay, thú vị; âm thanh hoặc lời nói khiến người nghe xúc động, dễ chịu.

Âm Hán Việt

động thính

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc lời nói ngọt ngào, đi vào lòng người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

động thính

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • thínhnghe

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể trung tính (khen giọng hát) hoặc mang hàm ý nghi ngờ (lời hay nhưng chưa chắc thật); ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 她的歌声非常动听,让人陶醉。Tā de gēshēng fēicháng dòngtīng, ràng rén táozuì. thanh 1

    Giọng hát của cô ấy rất hay, khiến người nghe say đắm.

  • 他说的话很动听,但不一定是真心的。Tā shuō de huà hěn dòngtīng, dàn bù yīdìng shì zhēnxīn de. thanh 1

    Lời anh ấy nói rất ngọt ngào, nhưng chưa chắc đã thật lòng.

  • 这首曲子旋律动听,在全国广为流传。Zhè shǒu qǔzi xuánlǜ dòngtīng, zài quánguó guǎngwéi liúchuán. thanh 4

    Giai điệu bài nhạc này rất hay, được lưu truyền rộng rãi trong cả nước.

  • 导游用动听的语言描述了当地的风土人情。Dǎoyóu yòng dòngtīng de yǔyán miáoshùle dāngdì de fēngtǔ rénqíng. thanh 3

    Hướng dẫn viên dùng ngôn ngữ cuốn hút để miêu tả phong tục địa phương.

Kết hợp thường gặp

  • 动听的歌声dòngtīng de gēshēng thanh 4

    giọng ca hay, du dương

  • 说得动听shuō de dòngtīng thanh 1

    nói ngọt ngào, hấp dẫn

  • 旋律动听xuánlǜ dòngtīng thanh 2

    giai điệu hay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.