Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
động tác
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 作táclàm, tạo nên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'动作' chỉ hành động, cử chỉ, động tác. Trong thể dục, múa, võ thuật '动作' là các tư thế, động tác kỹ thuật. '动作快' là hành động nhanh.
Câu ví dụ
- 他的动作很快
Anh ấy hành động rất nhanh
- 注意动作要轻
Chú ý động tác phải nhẹ
- 这个动作很难
Động tác này rất khó
- 学习新动作
Học động tác mới
- 他的舞蹈动作很美
Động tác nhảy của anh ấy rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 舞蹈动作
động tác khiêu vũ
- 动作快
hành động nhanh
- 模仿动作
bắt chước động tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.