Từ vựng tiếng Trung
dòng*zuò

Nghĩa tiếng Việt

hành động, cử chỉ, động tác

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'动作' chỉ hành động, cử chỉ, động tác. Trong thể dục, múa, võ thuật '动作' là các tư thế, động tác kỹ thuật. '动作快' là hành động nhanh.

Câu ví dụ

  • 他的动作很快Tā de dòngzuò hěn kuài thanh 1

    Anh ấy hành động rất nhanh

  • 注意动作要轻Zhùyì dòngzuò yào qīng thanh 4

    Chú ý động tác phải nhẹ

  • 这个动作很难Zhège dòngzuò hěn nán thanh 4

    Động tác này rất khó

  • 学习新动作Xuéxí xīn dòngzuò thanh 2

    Học động tác mới

  • 他的舞蹈动作很美Tā de wǔdǎo dòngzuò hěn měi thanh 1

    Động tác nhảy của anh ấy rất đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 舞蹈动作wǔdǎo dòngzuò thanh 3

    động tác khiêu vũ

  • 动作快dòngzuò kuài thanh 4

    hành động nhanh

  • 模仿动作mófǎng dòngzuò thanh 2

    bắt chước động tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.