Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn theo sau bằng '就' + động từ/phản ứng. Thường dùng trong lời phàn nàn về thói quen xấu (dễ nổi nóng, dễ khóc, v.v.).
Câu ví dụ
- 他动不动就生气
Anh ấy cứ tí là cáu gắt
- 这几天动不动就下雨
Vài ngày nay cứ tý là mưa
- 别动不动就哭
Đừng cứ tý là khóc
Kết hợp thường gặp
- 动不动就
cứ tý là/cứ làm là
- 动不动发脾气
dễ cáu gắt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.