Từ vựng tiếng Trung
jiā*sù

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc, tăng nhanh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / verb

Động từ chỉ việc tăng tốc độ hoặc tiến nhanh hơn.

Câu ví dụ

  • 加速发展Jiāsù fāzhǎn thanh 1
  • 加速前进Jiāsù qiánjìn thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 加速器 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.