Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiā*rè

Nghĩa tiếng Việt

làm nóng, gia nhiệt

Âm Hán Việt

gia nhiệt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc kỹ thuật để chỉ việc làm tăng nhiệt độ của vật thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

gia nhiệt

Từng chữ

  • giathêm vào, tăng thêm
  • nhiệtnóng; bị sốt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc làm nóng đồ ăn, chất lỏng.

Câu ví dụ

  • 请把食物加热一下。Qǐng bǎ shíwù jiārè yīxià. thanh 3

    Làm nóng thức ăn lên nhé.

  • 水加热后变成蒸汽。Shuǐ jiārè hòu biànchéng zhēngqì. thanh 3

    Nước khi làm nóng biến thành hơi nước.

  • 牛奶需要加热吗?Niúnǎi xūyào jiārè ma? thanh 2

    Sữa cần làm nóng không?

Kết hợp thường gặp

  • 加热器
  • 重新加热
  • 加热食物
  • 加热中

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.