Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
phách đầu cái kiểm, thiểm
Từng chữ
- 劈pháchbổ, bửa ra
- 头đầucái đầu
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大雨劈头盖脸地浇下来。
Mưa lớn tạt thẳng vào đầu mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.