Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ văn bản sân khấu, điện ảnh, thường đi với lượng từ 本
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch bản
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 本bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn
Tầng từ vựng
剧本 là văn bản kịch, bao gồm lời thoại và hướng dẫn diễn xuất. Dùng trong phim, diễn kịch, truyền hình.
Câu ví dụ
- 这个剧本写得很好。
Kịch bản này viết rất tốt.
- 他在写电影剧本。
Anh ấy đang viết kịch bản phim.
Kết hợp thường gặp
- 电影剧本
- 电视剧剧本
- 剧本创作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.