Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành vi bóc lột giai cấp hoặc sức lao động của người khác trong xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bác tước
Từng chữ
- 剥bácbóc vỏ, lột
- 削tướcvót, nạo; đoạt mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 历史上的地主经常剥削贫苦的农民。
Địa chủ trong lịch sử thường xuyên bóc lột những người nông dân nghèo khổ.
- 我们应该坚决反对任何形式的劳动剥削。
Chúng ta nên kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức bóc lột lao động nào.
- 资本家通过延长工时来剥削工人的剩余价值。
Các nhà tư bản bóc lột giá trị thặng dư của công nhân bằng cách kéo dài giờ làm việc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.