Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pōumiàn

Nghĩa tiếng Việt

mặt cắt, tiết diện

Âm Hán Việt

phẫu diện, miến

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bộ: (mặt; bề mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ bề mặt lộ ra sau khi cắt một vật thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phẫu diện, miến

Từng chữ

  • phẫumổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 球体的剖面是一个圆形。Qiútǐ de pōumiàn shì yīgè yuánxíng thanh 2

    Mặt cắt của hình cầu là một hình tròn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.