Từ vựng tiếng Trung
qián*bèi

Nghĩa tiếng Việt

bôlão, tiền bối, người đi trước

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao, đao kiếm)

9 nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Người có kinh nghiệm hơn hoặc đi trước.

Câu ví dụ

  • 我们应该尊敬前辈。Wǒmen yīnggāi zūnjìng qiánbèi. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 尊敬前辈 thanh 5
  • 前辈们 thanh 5
  • 学习前辈 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.