Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường làm tân ngữ sau giới từ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền tuyến
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là quân sự; nghĩa mở rộng dùng rộng rãi trong y tế, giáo dục, báo chí — ai làm việc trực tiếp tiếp xúc với vấn đề cốt lõi.
Câu ví dụ
- 战士们奔赴前线,保卫国家。
Các chiến sĩ ra tiền tuyến bảo vệ tổ quốc.
- 医生和护士是抗击疫情的前线工作者。
Bác sĩ và y tá là những nhân viên tuyến đầu chống dịch.
- 他一直坚守在教育前线,从未退缩。
Anh ấy luôn kiên trì trên tuyến đầu giáo dục, chưa bao giờ lùi bước.
- 记者们冒着危险深入前线采访。
Các phóng viên liều mình đi sâu vào tiền tuyến để đưa tin.
Kết hợp thường gặp
- 奔赴前线
ra tiền tuyến
- 前线工作者
nhân viên tuyến đầu
- 坚守前线
kiên trì ở tuyến đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.