Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bảo vệ, tổn hại, mưu cầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lợi ích
Từng chữ
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Lợi ích (lìyì) là ghép của 利 (lợi, lợi nhuận) + 益 (ích, thêm). Dùng khi nói về lợi ích của cá nhân/tổ chức. Từ đồng nghĩa: 好处 (hǎochù - chỗ tốt, lợi).
Câu ví dụ
- 我们应该兼顾公司和员工的利益。
Chúng ta nên cân nhắc lợi ích của công ty và nhân viên.
- 这样做对谁都没有利益。
Làm như vậy không ai có lợi.
Kết hợp thường gặp
- 共同利益
lợi ích chung
- 个人利益
lợi ích cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.