Từ vựng tiếng Trung
qiē

Nghĩa tiếng Việt

cắt

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Từ vựng HSK 5: cắt

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 5

    Đây là cắt

  • 我喜欢切Wǒ xǐhuān 切 thanh 3

    Tôi thích 切

  • Yǒu thanh 3 thanh 5

    Có 切

  • 没有切Méiyǒu 切 thanh 2

    Không có 切

Kết hợp thường gặp

  • thanh 5 thanh 5

    很 切

  • 非常切非常 切 thanh 5

    非常 切

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.