Từ vựng tiếng Trung
qiè
shēn

Nghĩa tiếng Việt

thân thiết, gần gũi; liên quan trực tiếp đến bản thân

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao, dao)

4 nét

Bộ: (thân mình)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho các vấn đề liên quan trực tiếp đến bản thân.

Câu ví dụ

  • 这件事与切身利益有关。Zhè jiàn shì yǔ qièshēn lìyì yǒuguān. thanh 4

    Vụ việc này liên quan đến lợi ích thiết thân.

  • 这是我的切身感受。Zhè shì wǒ de qièshēn gǎnshòu. thanh 4

    Đây là cảm nhận sâu sắc của tôi.

  • 我们要关心切身的健康问题。Wǒmen yào guānxīn qièshēn de jiànkāng wèntí. thanh 3

    Chúng ta nên quan tâm đến vấn đề sức khỏe thiết thân.

Kết hợp thường gặp

  • 切身利益qièshēn lìyì thanh 4

    lợi ích thiết thân

  • 切身感受qièshēn gǎnshòu thanh 4

    cảm nhận sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.