Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các vấn đề liên quan trực tiếp đến bản thân.
Câu ví dụ
- 这件事与切身利益有关。
Vụ việc này liên quan đến lợi ích thiết thân.
- 这是我的切身感受。
Đây là cảm nhận sâu sắc của tôi.
- 我们要关心切身的健康问题。
Chúng ta nên quan tâm đến vấn đề sức khỏe thiết thân.
Kết hợp thường gặp
- 切身利益
lợi ích thiết thân
- 切身感受
cảm nhận sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.