Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ để tổ chức, chia học sinh hoặc nhân viên thành các nhóm nhỏ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân tổ
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 组tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc
Tầng từ vựng
分组 thường dùng trong classroom, workshop, activity. Có thể chia thành 2人一组 (nhóm 2 người), 3人一组 (nhóm 3 người).
Câu ví dụ
- 我们分组讨论这个问题。
Chúng tôi chia nhóm thảo luận vấn đề này.
- 老师让学生分组做练习。
Thầy giáo cho học sinh chia nhóm làm bài tập.
Kết hợp thường gặp
- 小组讨论
thảo luận nhóm
- 分组进行
thực hiện theo nhóm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.