Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
fēn*sàn分

Nghĩa tiếng Việt

phân + tan (phân tán)

Âm Hán Việt

phân tán

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao)

4 nét

Bộ: 攴 (đánh nhẹ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ vị ngữ hoặc tính từ định ngữ để chỉ trạng thái không tập trung

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phân tán

Từng chữ

  • 分phânphân chia
  • 散tántan nhỏ ra

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 上shàng thanh 4课kè thanh 4的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5不bú thanh 2要yào thanh 4开kāi thanh 1小xiǎo thanh 3差chāi, thanh 1,分fēn thanh 1散sàn thanh 4注zhù thanh 4意yì thanh 4力lì. thanh 4。

    Lúc học bài đừng có làm việc riêng, làm phân tán sự chú ý.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2迅xùn thanh 4速sù thanh 4把bǎ thanh 3聚jù thanh 4集jí thanh 2的de thanh 5人rén thanh 2群qún thanh 2分fēn thanh 1散sàn thanh 4开kāi thanh 1来lái. thanh 2。

    Cảnh sát nhanh chóng giải tán đám đông đang tụ tập.

  • 投tóu thanh 2资zī thanh 1时shí thanh 2应yīng thanh 1该gāi thanh 1分fēn thanh 1散sàn thanh 4风fēng thanh 1险xiǎn, thanh 3,不bú thanh 2要yào thanh 4把bǎ thanh 3钱qián thanh 2放fàng thanh 4在zài thanh 4一yì thanh 4起qǐ. thanh 3。

    Khi đầu tư nên phân tán rủi ro, đừng để tiền chung một chỗ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.