Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fēn*gōng

Nghĩa tiếng Việt

phân công lao động, phân chia trách nhiệm trong công việc

Âm Hán Việt

phân công

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ ly hợp hoặc danh từ, thường đi kèm với từ chỉ sự hợp tác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phân công

Từng chữ

  • phânphân chia
  • côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc phân chia trách nhiệm, công việc giữa các thành viên trong nhóm, tổ chức. Trong kinh tế học, '社会分工' chỉ sự chuyên môn hóa lao động.

Câu ví dụ

  • 我们要分工合作Wǒmen yào fēngōng hézuò thanh 3

    Chúng ta cần phân công hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ

  • 分工明确能提高效率Fēngōng míngquè néng tígāo xiàolǜ thanh 1

    Phân công trách nhiệm rõ ràng có thể nâng cao hiệu quả

  • 社会分工越来越细Shèhuì fēngōng yuè lái yuè xì thanh 4

    Sự phân chia lao động trong xã hội ngày càng chi tiết

Kết hợp thường gặp

  • 分工合作
  • 分工明确
  • 社会分工
  • 分工负责

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.