Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ ly hợp hoặc danh từ, thường đi kèm với từ chỉ sự hợp tác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phân công
Từng chữ
- 分phânphân chia
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc phân chia trách nhiệm, công việc giữa các thành viên trong nhóm, tổ chức. Trong kinh tế học, '社会分工' chỉ sự chuyên môn hóa lao động.
Câu ví dụ
- 我们要分工合作
Chúng ta cần phân công hợp tác để hoàn thành nhiệm vụ
- 分工明确能提高效率
Phân công trách nhiệm rõ ràng có thể nâng cao hiệu quả
- 社会分工越来越细
Sự phân chia lao động trong xã hội ngày càng chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 分工合作
- 分工明确
- 社会分工
- 分工负责
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.