Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để mô tả sự phân chia, phân loại.
Câu ví dụ
- 这本书分为三章
Cuốn sách này chia thành ba chương
- 班级分为两组
Lớp chia thành hai nhóm
- 分为几个部分
chia thành vài phần
- 分为三种类型
chia thành ba loại
Kết hợp thường gặp
- 分为
chia thành
- 分为几部分
chia thành vài phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.