Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chūmǎ

Nghĩa tiếng Việt

ra tay, đích thân làm việc

Âm Hán Việt

xuất mã

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi một người có năng lực đích thân giải quyết vấn đề

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất mã

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • con ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 那件事很重要,非你亲自出马不行。Nà jiàn shì hěn zhòngyào, fēi nǐ qīnzì chūmǎ bùxíng thanh 4

    Việc đó rất quan trọng, không có bạn đích thân ra tay thì không được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.