Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 寻找 hoặc 找到 để chỉ phương hướng giải quyết khó khăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xuất lộ
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa mang nghĩa cụ thể (lối ra vật lý) vừa mang nghĩa ẩn dụ (giải pháp, triển vọng). Phổ biến nhất trong nghĩa ẩn dụ: 'con đường ra, hướng giải quyết'. Phân biệt với 办法 (cách giải quyết cụ thể).
Câu ví dụ
- 在困境中,他找到了一条出路
Trong hoàn cảnh khó khăn, anh ấy tìm được một lối thoát
- 读书是农村孩子改变命运的出路
Việc học là con đường để trẻ em nông thôn thay đổi số phận
- 这条路走不通,你要想想别的出路
Con đường này không đi được, bạn hãy nghĩ đến hướng khác
- 谈判陷入僵局,双方都在寻找出路
Đàm phán rơi vào bế tắc, cả hai bên đều đang tìm lối thoát
Kết hợp thường gặp
- 寻找出路
tìm kiếm lối thoát
- 没有出路
không có lối thoát
- 找到出路
tìm được hướng đi
- 出路在哪里
lối thoát ở đâu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.