Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, có thể đi kèm số tiền cụ thể hoặc đối tượng được đầu tư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất tư
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý và đầu tư. Nghĩa chính xác hơn 「cung cấp tài trợ」— 出资 nhấn mạnh hành động bỏ tiền vốn (góp vốn), không chỉ tài trợ đơn thuần.
Câu ví dụ
- 他出资建了一所学校
Anh ấy bỏ vốn xây một trường học
- 政府出资支持科研项目
Chính phủ bỏ tiền tài trợ cho dự án nghiên cứu khoa học
- 三方共同出资成立公司
Ba bên cùng góp vốn thành lập công ty
- 出资人享有股东权利
Người góp vốn được hưởng quyền lợi cổ đông
Kết hợp thường gặp
- 出资人
người góp vốn, nhà đầu tư
- 出资比例
tỷ lệ góp vốn
- 共同出资
cùng góp vốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.