Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn viết hoặc các thông báo chính thức về kế hoạch đi lại, dã ngoại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất du
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 游dubơi dưới nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho đi chơi ngắn ngày, du lịch gần.
Câu ví dụ
- 周末和家人出游
Cuối tuần đi chơi với gia đình
- 计划去郊外出游
Kế hoạch đi du lịch ngoại ô
- 春日出游
Đi chơi ngày xuân
Kết hợp thường gặp
- 全家出游
cả gia đình đi du lịch
- 外出游玩
ra ngoài chơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.