Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū'ěrfǎn'ěr

Nghĩa tiếng Việt

lật lọng, nói trước quên sau

Âm Hán Việt

xuất nhĩ phản nhĩ

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (nhỏ bé)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ người không giữ lời hứa, thay đổi xoành xoạch

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất nhĩ phản nhĩ

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • nhĩvậy (tiếng dứt câu)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 做人不能出尔反尔。Zuòrén bùnéng chū'ěrfǎn'ěr thanh 4

    Làm người không được lật lọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.