Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi biểu thị số lượng lẻ, từ này đứng ngay sau số từ tròn chục, tròn trăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xuất đầu
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出头 có hai nghĩa chính: (1) vươn lên, nổi bật, thoát khỏi cảnh khó khăn (thường tích cực); (2) dùng sau số để chỉ 「hơn một chút」 như 三十出头 (hơn ba mươi). Phân biệt với 出头鸟 (chim bay đầu đàn — ý nghĩa tiêu cực: người nổi bật dễ bị nhắm vào).
Câu ví dụ
- 他终于出头了,找到了好工作
Anh ấy cuối cùng đã vươn lên được, tìm được việc tốt
- 穷人家的孩子很难出头
Con nhà nghèo rất khó vươn lên
- 这件事已经过了三十出头天
Việc này đã qua hơn ba mươi ngày một chút
- 要想出头,必须努力学习
Muốn vươn lên phải chăm chỉ học hành
Kết hợp thường gặp
- 出头之日
ngày vươn lên (thoát cảnh khó khăn)
- 三十出头
hơn ba mươi tuổi một chút
- 没有出头之路
không có con đường vươn lên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.