Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū*tái

Nghĩa tiếng Việt

công bố

Âm Hán Việt

xuất đài

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái miệng)

5 nét

Bộ: (cái miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ với chủ ngữ là các danh từ chỉ chính sách, luật lệ, quy định được ban hành

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất đài

Từng chữ

  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • đàicái bàn

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 出台 (chū*tái). Hán-Việt: xuất đài.

Câu ví dụ

  • 出台 — công bố

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.