Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả thú dữ, dòng nước, hoặc thế tiến công dữ dội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hung mãnh
Từng chữ
- 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
- 猛mãnhmạnh, khoẻ
Tầng từ vựng
Hung dữ hoặc mạnh mẽ.
Câu ví dụ
- 老虎是凶猛的动物。
Kết hợp thường gặp
- 攻势凶猛
- 凶猛野兽
- 十分凶猛
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.