Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, vẻ mặt hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hung ác
Từng chữ
- 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi
- 恶ácác độc; xấu xí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那只凶恶的狗正向路人狂吠。
Con chó dữ tợn đó đang sủa dữ dội vào người qua đường.
- 歹徒露出了凶恶的面目。
Tên cướp đã lộ ra bộ mặt hung ác.
- 我们要同凶恶的敌人斗争到底。
Chúng ta phải đấu tranh đến cùng với kẻ thù hung ác.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.