Từ vựng tiếng Trung
píng*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng, chứng từ; giấy tờ xác nhận quyền hạn hoặc giao dịch

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bàn nhỏ)

8 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phổ biến trong kế toán và tài chính. Khác 证件 (giấy tờ tùy thân) — 凭证 thiên về tài liệu giao dịch/bằng chứng tài chính.

Câu ví dụ

  • 请保留好购物凭证Qǐng bǎoliú hǎo gòuwù píngzhèng thanh 3

    Vui lòng giữ lại biên lai mua hàng

  • 没有凭证就无法报销Méiyǒu píngzhèng jiù wúfǎ bàoxiāo thanh 2

    Không có chứng từ thì không thể thanh toán chi phí

  • 这张凭证是付款的证明Zhè zhāng píngzhèng shì fùkuǎn de zhèngmíng thanh 4

    Tờ chứng từ này là bằng chứng thanh toán

  • 财务部门需要原始凭证Cáiwù bùmén xūyào yuánshǐ píngzhèng thanh 2

    Phòng tài chính cần chứng từ gốc

Kết hợp thường gặp

  • 报销凭证bàoxiāo píngzhèng thanh 4

    chứng từ hoàn phí

  • 付款凭证fùkuǎn píngzhèng thanh 4

    chứng từ thanh toán

  • 入账凭证rùzhàng píngzhèng thanh 4

    phiếu ghi sổ

  • 凭证号píngzhèng hào thanh 2

    số chứng từ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.