Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho xe cộ, máy bay, hoặc bất kỳ vật thể chuyển động nào. Đối lập với 加速 (jiāsù — tăng tốc).
Câu ví dụ
- 汽车在路口减速
Xe ô tô giảm tốc độ ở ngã tư
- 飞机开始减速降落
Máy bay bắt đầu giảm tốc để hạ cánh
- 请在学校附近减速
Vui lòng giảm tốc gần khu vực trường học
- 减速行驶可以节省燃油
Lái xe với tốc độ thấp hơn có thể tiết kiệm nhiên liệu
Kết hợp thường gặp
- 减速带
gờ giảm tốc (dải giảm tốc)
- 减速慢行
giảm tốc đi chậm lại
- 强制减速
buộc phải giảm tốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.