Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*sù

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc độ; làm chậm lại

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho xe cộ, máy bay, hoặc bất kỳ vật thể chuyển động nào. Đối lập với 加速 (jiāsù — tăng tốc).

Câu ví dụ

  • 汽车在路口减速Qìchē zài lùkǒu jiǎnsù thanh 4

    Xe ô tô giảm tốc độ ở ngã tư

  • 飞机开始减速降落Fēijī kāishǐ jiǎnsù jiàngluò thanh 1

    Máy bay bắt đầu giảm tốc để hạ cánh

  • 请在学校附近减速Qǐng zài xuéxiào fùjìn jiǎnsù thanh 3

    Vui lòng giảm tốc gần khu vực trường học

  • 减速行驶可以节省燃油Jiǎnsù xíngshǐ kěyǐ jiéshěng rányóu thanh 3

    Lái xe với tốc độ thấp hơn có thể tiết kiệm nhiên liệu

Kết hợp thường gặp

  • 减速带jiǎnsù dài thanh 3

    gờ giảm tốc (dải giảm tốc)

  • 减速慢行jiǎnsù màn xíng thanh 3

    giảm tốc đi chậm lại

  • 强制减速qiángzhì jiǎnsù thanh 2

    buộc phải giảm tốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.