Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ để chỉ hành động giải tỏa áp lực trong công việc hoặc cuộc sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giảm áp
Từng chữ
- 减giảmgiảm bớt
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó nghĩa kép: kỹ thuật (giảm áp suất khí/nước) hoặc tâm lý (giảm stress). Hán-Việt 'giám áp' (giảm áp suất).
Câu ví dụ
- 游泳可以帮助减压
Bơi lội có thể giúp giảm áp lực
- 这个阀门用于减压
Van này dùng để giảm áp suất
- 工作压力大时需要减压
Khi áp lực công việc lớn cần giải tỏa
- 减压阀失灵了
Van giảm áp bị hỏng
Kết hợp thường gặp
- 减压阀
van giảm áp
- 心理减压
giảm áp lực tâm lý
- 减压方式
cách giảm áp lực
- 减压舱
tháp chế áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.