Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhǔnrù

Nghĩa tiếng Việt

cho phép gia nhập, quyền truy cập

Âm Hán Việt

chuẩn nhập

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

10 nét

Bộ: (vào trong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kỹ thuật để chỉ việc được phép tham gia vào một lĩnh vực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuẩn nhập

Từng chữ

  • chuẩnchuẩn mực; theo như, cứ như (trích dẫn)
  • nhậpvào trong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府建立了市场准入制度。zhèngfǔ jiànlìle shìchǎng zhǔnrù zhìdù thanh 4

    Chính phủ đã thiết lập chế độ gia nhập thị trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.